Bản dịch của từ 川普 trong tiếng Việt

川普

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川普 (Danh từ)

chuān pǔ
01

Họ Trump

(TW) 姓特朗普

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng Tứ Xuyên lai (sự pha trộn giữa tiếng Quan thoại chuẩn và phương ngữ Tứ Xuyên)

四川洋泾浜语(标准普通话和四川方言的混合体)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川普

chuān

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép