Bản dịch của từ 川椒 trong tiếng Việt
川椒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
川椒 (Danh từ)
【chuān jiāo】
01
Hạt/rau quả của cây hoa tiêu (hoa tiêu Trung Quốc) — tức 'hạt hoa tiêu' (giống hoa tiêu, vị tê, dùng làm gia vị); gần nghĩa với 花椒
见「花椒」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên khác của hoa tiêu (花椒) — tức hạt tiêu Tứ Xuyên/tiêu hoa; gia vị có vị tê, thơm (gần giống 'hoa tiêu' trong tiếng Việt Hán Việt là 'hoa tiêu/hoa tiêu Tứ Xuyên').
花椒的别名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川椒
chuān
川
jiāo
椒
