Bản dịch của từ 川椒 trong tiếng Việt

川椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川椒 (Danh từ)

chuān jiāo
01

Hạt/rau quả của cây hoa tiêu (hoa tiêu Trung Quốc) — tức 'hạt hoa tiêu' (giống hoa tiêu, vị tê, dùng làm gia vị); gần nghĩa với 花椒

见「花椒」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên khác của hoa tiêu (花椒) — tức hạt tiêu Tứ Xuyên/tiêu hoa; gia vị có vị tê, thơm (gần giống 'hoa tiêu' trong tiếng Việt Hán Việt là 'hoa tiêu/hoa tiêu Tứ Xuyên').

花椒的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川椒

chuān

jiāo

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép