Bản dịch của từ 川流不息 trong tiếng Việt

川流不息

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川流不息 (Thành ngữ)

chuān liú bù xī
01

Dòng chảy liên tục, không ngừng lại

川:河流。形容行人、车马等象水流一样连续不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川流不息

chuān

liú

Các từ liên quan

川党
川军
流丐
流丸
流丽
流习
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép