Bản dịch của từ 川盐 trong tiếng Việt
川盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuān | ㄔㄨㄢ | ch | uan | thanh ngang |
川盐 (Danh từ)
【chuān yán】
01
Muối giếng/ muối mỏ do vùng Tứ Xuyên (Sichuan) sản xuất; muối thu được bằng cách múc nước mặn từ giếng rồi cô đun thành muối (tên địa sản, thuộc loại muối tinh chế truyền thống).
四川盆地所产的井盐。系汲取盐井中的盐卤煎熬而成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川盐
chuān
川
yán
盐
