Bản dịch của từ 川禽 trong tiếng Việt

川禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川禽 (Danh từ)

chuān qín
01

Chỉ các loài sống dưới nước (đa số là động vật), ví dụ cá, thủy sản; chú trọng nghĩa 'động vật nước'

指水生动物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川禽

chuān

qín

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép