ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川菜
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Món cay Tứ Xuyên
以麻辣为主的四川特色菜肴,为中国名菜派之一
chuān
川
cài
菜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép