Bản dịch của từ 川菜 trong tiếng Việt

川菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川菜 (Danh từ)

chuān cài
01

Món cay Tứ Xuyên

以麻辣为主的四川特色菜肴,为中国名菜派之一

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川菜

chuān

cài

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép