ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川藏
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Xuyên Tạng
指四川与西藏之间的区域
chuān
川
cáng
藏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép