ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川贝
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Bối mẫu Tứ Xuyên (vị thuốc Đông Y)
四川省产的贝母,中医入药Xem: 参看〖贝母〗
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chuān
川
bèi
贝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép