Bản dịch của từ 川资 trong tiếng Việt

川资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuān

ㄔㄨㄢchuanthanh ngang

川资 (Danh từ)

chuān zī
01

Lộ phí; tiền đi đường; phí tổn; công tác phí

路费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiền ăn đường; chi phí đi đường; ăn đường

旅程中所用的钱, 包括交通、伙食、住宿等方面的费用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 川资

chuān

川
Bính âm:
【chuān】【ㄔㄨㄢ】【XUYÊN】
Các biến thể:
巛, 𤰏
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép