ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
川资
Bảng phân tích âm vị 川
Chuān
Lộ phí; tiền đi đường; phí tổn; công tác phí
路费
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiền ăn đường; chi phí đi đường; ăn đường
旅程中所用的钱, 包括交通、伙食、住宿等方面的费用
chuān
川
zī
资
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép