Bản dịch của từ 州兵 trong tiếng Việt

州兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

州兵 (Danh từ)

zhōu bīng
01

Quân địa phương do các châu tự tổ chức trong nước Tấn thời Xuân Thu (một loại quân tỉnh/địa phương)

春秋时晋国由各州自行组成的地方军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州兵

zhōu

bīng

Các từ liên quan

州乡
州人
州伯
州倅
州党
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép