Bản dịch của từ 州府 trong tiếng Việt
州府
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
州府 (Danh từ)
【zhōu fǔ】
01
Kho của phủ/州,存放公文、簿籍的官方库房(古代行政机构的府库)
1.州署收藏文书簿籍等的府库。
Ví dụ
02
Cơ quan hành chính của một châu; phủ trị (thủ phủ của châu) — nơi đặt chính quyền châu
2.州治。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Danh xưng hành chính cổ: tổng quát chỉ hai cấp hành chính '州' và '府' trong chế độ phong kiến (tỉnh/đô/triều/địa phương cũ)
3.旧时地方行政区划的州和府的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州府
zhōu
州
fǔ
府
Các từ liên quan
州乡
州人
州伯
州倅
州党
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
- Bính âm:
- 【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
- Các biến thể:
- 𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 川
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ丶丨丶丨
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸼
淍
徟
诌
霌
輈
诪
粥
婤
周
洲
矪
川
巟
好
尘
䒖
𠇊
𠇏
朶
迃
肋
纪
旯
弜
丟
广州
杭州
苏州
郑州
潮州
贵州
扬州
徐州
泉州
兰州
