Bản dịch của từ 州税 trong tiếng Việt

州税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

州税 (Danh từ)

zhōu shuì
01

Thuế bang; thuế do chính quyền bang thu

州税是指由各个州政府征收的税款,用于支持州内的公共服务和基础设施建设。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州税

zhōu

shuì

州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép