Bản dịch của từ 州长 trong tiếng Việt

州长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

州长 (Danh từ)

zhōu zhǎng
01

Thống đốc bang của Hoa Kỳ

美国州州长

Ví dụ
02

Thống đốc (của một tỉnh hoặc thuộc địa)

(省或殖民地的)总督

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những bang hàng đầu của Úc

总理(澳大利亚各州)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 州长

zhōu

zhǎng

Các từ liên quan

州乡
州人
州伯
州倅
州党
州
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHÂU】
Các biến thể:
𠂗, 𠃕, 𠄓, 𠛏, 𣧓, 洲, 𠚴
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丶丨丶丨
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép