Bản dịch của từ 巡回分析端口 trong tiếng Việt

巡回分析端口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡回分析端口 (Danh từ)

xún huí fēn xī duān kǒu
01

RAP

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cổng phân tích lưu động

用于网络分析的端口,常见于网络监控和安全。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡回分析端口

xún

huí

fēn

duān

kǒu

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép