Bản dịch của từ 巡回法庭 trong tiếng Việt

巡回法庭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡回法庭 (Danh từ)

xún huí fǎ tíng
01

Tòa án lưu động

法庭的一种形式,主要在不同地点巡回审理案件。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡回法庭

xún

huí

tíng

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép