Bản dịch của từ 巡回音乐会 trong tiếng Việt

巡回音乐会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡回音乐会 (Danh từ)

xún huí yīn yuè huì
01

Buổi hòa nhạc lưu động (Âm nhạc)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡回音乐会

xún

huí

yīn

yuè

huì

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép