Bản dịch của từ 巡社 trong tiếng Việt

巡社

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡社 (Danh từ)

xún shè
01

Tên của các đoàn dân binh, nghĩa quân thời đầu Nam Tống chống quân Kim (một tổ chức tự phát, mang tính địa phương)

南宋初期的抗金民团之称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡社

xún

shè

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép