Bản dịch của từ 巡简 trong tiếng Việt

巡简

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡简 (Danh từ)

xún jiǎn
01

Tên chức quan (cấp thời xưa): người giữ chức巡检使, phụ trách tuần tra, kiểm tra vùng; Hán Việt: tuần giám/tuần kiểm

官名。即巡检使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡简

xún

jiǎn

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép