Bản dịch của từ 巡航导弹 trong tiếng Việt

巡航导弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

巡航导弹 (Danh từ)

xún háng dǎo dàn
01

Tên lửa hành trình

一种能够在大气层内飞行并精确打击目标的导弹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巡航导弹

xún

háng

dǎo

dàn

巡
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Các biến thể:
順, 廵, 𡿽, 𨑾
Hình thái radical:
⿺,辶,巛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép