Bản dịch của từ 巢书 trong tiếng Việt
巢书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢书 (Danh từ)
【cháo shū】
01
Góc sách, nơi chứa sách
宋陆游晩年,书室狭小,俯仰四顾,乱书围之,如积槁枝,故名其室曰“书巢”。事载宋陆游《书巢记》。后因以“巢书”指埋身在四壁图书的居室之中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢书
cháo
巢
shū
书
Các từ liên quan
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
巢夷
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
