Bản dịch của từ 巢倾卵覆 trong tiếng Việt

巢倾卵覆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢倾卵覆 (Tính từ)

cháo qīng luǎn fù
01

Tổ sụp trứng rơi; tai họa diệt môn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢倾卵覆

cháo

qīng

luǎn

Các từ liên quan

巢书
巢倾卵破
巢光
巢南
巢夷
倾下
倾世
倾乡
倾乱
倾亏
卵与石斗
卵危
卵囊
卵塔
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép