Bản dịch của từ 巢夷 trong tiếng Việt

巢夷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢夷 (Danh từ)

cháo yí
01

Cha đẻ của các nhân vật lịch sử là Cha Phụ và Bạc Dã.

巢父和伯夷的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢夷

cháo

Các từ liên quan

巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép