Bản dịch của từ 巢涧 trong tiếng Việt
巢涧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢涧 (Danh từ)
【cháo jiàn】
01
Nước thuộc vùng truyền thuyết, nơi ẩn dật của nhân vật lịch sử.
指传说中尧时隐士许由洗耳﹑巢父饮牛的颍水。语本晋皇甫谧《高士传·许由》:“尧又召为九州长,由不欲闻之,洗耳于颍水滨。时其友巢父牵犊欲饮之……巢父曰:‘子若处高岸深谷,人道不通,谁能见子?子故浮游欲闻,求其名誉,污吾犊口!’牵犊上流饮之。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢涧
cháo
巢
jiàn
涧
Các từ liên quan
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
涧壑
涧峡
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
