Bản dịch của từ 巢湖 trong tiếng Việt
巢湖
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢湖 (Từ chỉ nơi chốn)
【cháo hú】
01
Chaohu (Sào Hồ) là một thành phố địa cấp thuộc tỉnh An Huy, Trung Quốc.
安徽省巢湖市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hồ Chaohu
Chaohu lake
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢湖
cháo
巢
hú
湖
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
