Bản dịch của từ 巢由 trong tiếng Việt
巢由
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢由 (Danh từ)
【cháo yóu】
01
Người ẩn dật, không tham gia vào chính trị, thường được liên kết với sự khiêm nhường.
巢父和许由的并称。相传皆为尧时隐士,尧让位于二人,皆不受。因用以指隐居不仕者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢由
cháo
巢
yóu
由
Các từ liên quan
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
