Bản dịch của từ 巢笙 trong tiếng Việt
巢笙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢笙 (Danh từ)
【cháo shēng】
01
Một loại nhạc cụ cổ truyền, gồm nhiều ống nhạc thổi.
古乐器名。一种多管的笙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢笙
cháo
巢
shēng
笙
Các từ liên quan
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
笙丛
笙乐
笙匏
笙咽
笙庸
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
