Bản dịch của từ 巢许 trong tiếng Việt
巢许
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháo | ㄔㄠˊ | ch | ao | thanh sắc |
巢许 (Danh từ)
【cháo xǔ】
01
Người ẩn dật, người sống tách biệt
2.指隐者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự kết hợp giữa hai nhân vật: Cha của tổ và Hứa Dư.
1.巢父和许由的并称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢许
cháo
巢
xǔ
许
Các từ liên quan
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
许丁卯
许下
许与
许中
许久
- Bính âm:
- 【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
- Các biến thể:
- 漅, 巣, 窼, 𤔥
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,果
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 巛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丨フ一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牊
朝
鄛
罺
窲
漅
䰫
謿
樔
鼌
轈
䄻
巛
巡
巤
巣
巠
掏
捨
㟡
鄃
㹾
唷
殸
䀽
铲
䖬
𠋉
𠙛
鸟巢
巢穴
空巢
雀巢
卵巢
筑巢
蜂巢
燕巢
巢湖
老巢
