Bản dịch của từ 巢车 trong tiếng Việt

巢车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊchaothanh sắc

巢车 (Danh từ)

cháo chē
01

Xe bắn cung thời cổ, dùng để quan sát quân địch.

古代的一种兵车。用以瞭望敌军。车上有用辘轳升降的瞭望台,人在台中,如鸟在巢,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 巢车

cháo

chē

Các từ liên quan

巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
车两
车主
巢
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Các biến thể:
漅, 巣, 窼, 𤔥
Hình thái radical:
⿱,巛,果
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丨フ一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép