Bản dịch của từ 工业国 trong tiếng Việt

工业国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业国 (Danh từ)

gōng yè guó
01

Quốc gia có nền công nghiệp hiện đại chiếm ưu thế trong nền kinh tế quốc dân.

现代工业在国民经济中占主要地位的国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业国

gōng

guó

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
国丈
国丧
国中之国
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép