Bản dịch của từ 工业基地 trong tiếng Việt

工业基地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业基地 (Danh từ)

gōng yè jī dì
01

Khu công nghiệp, khu vực chuyên sản xuất công nghiệp

工业生产比较发达和相对集中的城市或地区。有以发展某一行业为主的专业性工业基地,如中国的鞍山钢铁工业基地;有行业门类比较齐全的综合性工业基地,如上海是个冶金、机械、纺织、轻工、化工、造船等工业都比较发达的综合性工业基地。根据资源状况和环境条件,合理建立工业基地,有利于加速国民经济的发展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业基地

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
基业
基于
基价
基体
基兆
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép