Bản dịch của từ 工业展览会 trong tiếng Việt

工业展览会

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业展览会 (Cụm từ)

gōng yè zhǎn lǎn huì
01

Khu triển lãm công nghiệp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业展览会

gōng

zhǎn

lǎn

huì

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép