Bản dịch của từ 工业建筑 trong tiếng Việt

工业建筑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业建筑 (Danh từ)

gōng yè jiàn zhù
01

Công trình xây dựng phục vụ cho sản xuất công nghiệp.

供工业生产用的建筑物和构筑物。包括各种厂房和车间及其相关的设施(如仓库、高炉、烟囱、栈桥、滑道、料斗、水塔和气柜等)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业建筑

gōng

jiàn

zhù

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
建丑
建丑月
建业
建中
建义
筑作
筑台
筑台募士
筑场
筑坛
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép