Bản dịch của từ 工业气压 trong tiếng Việt

工业气压

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业气压 (Danh từ)

gōng yè qì yā
01

Áp suất trong công nghiệp, tính bằng lực tác dụng lên một diện tích nhất định (1 kg trên mỗi cm²).

工业上为了计算方便起见,用每平方厘米的面积上受一公斤重的力做压强单位,这个单位叫工业气压。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业气压

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
压一
压价
压伏
压倒
压倒一切
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép