Bản dịch của từ 工业涂料 trong tiếng Việt

工业涂料

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业涂料 (Cụm từ)

gōng yè tú liào
01

Sơn công nghiệp; sơn dùng trong ngành công nghiệp

工业涂料是指用于工业生产和设备保护的涂料,具有耐腐蚀、耐磨损等特性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业涂料

gōng

liào

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép