Bản dịch của từ 工业淀粉酶 trong tiếng Việt

工业淀粉酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业淀粉酶 (Danh từ)

gōng yè diàn fěn méi
01

Diastaza dùng cho mục đích công nghiệp

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业淀粉酶

gōng

diàn

fěn

méi

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép