Bản dịch của từ 工业生产体系 trong tiếng Việt
工业生产体系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工业生产体系 (Danh từ)
【gōng yè shēng chǎn tǐ xì】
01
Hệ thống sản xuất công nghiệp.
又称“工业体系”。指一定地域内各工业内部或各部门间相互结合,形成一个工业生产有机的整体。在各工业部门内,可建立各自的部门工业体系,如钢铁工业体系、电子工业体系等。在不同的地域范围内,可形成不同层次、不同规模、不同水平的工业体系,如国家工业体系、地区工业体系等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业生产体系
gōng
工
yè
业
shēng
生
chǎn
产
tǐ
体
xì
系
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
体上
体二
体亮
体亲
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
