Bản dịch của từ 工业用氨水 trong tiếng Việt

工业用氨水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业用氨水 (Danh từ)

gōng yè yòng ān shuǐ
01

Amoniac (chất kiềm dễ bay hơi) dùng trong công nghiệp

(挥发性碱)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业用氨水

gōng

yòng

ān

shuǐ

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép