Bản dịch của từ 工业电视 trong tiếng Việt

工业电视

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业电视 (Danh từ)

gōng yè diàn shì
01

Truyền hình công nghiệp, hệ thống truyền hình trong một khu vực nhất định.

闭路电视之一。只在特定范围内传送图像信息的电视。一般指广播电视以外的各种电视系统。在工业中常用作实时监视、数据传输、信息记录、测量记录等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业电视

gōng

diàn

shì

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
电临
电介质
电价
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép