Bản dịch của từ 工业病 trong tiếng Việt

工业病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业病 (Danh từ)

gōng yè bìng
01

Bệnh nghề nghiệp của công nhân trong ngành công nghiệp, thường do điều kiện an toàn vệ sinh kém.

产业工人的职业病。如苯中毒﹑沥青中毒﹑铅中毒﹑铬中毒﹑硅肺等,主要由安全卫生条件不良引起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业病

gōng

bìng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép