Bản dịch của từ 工业社会学 trong tiếng Việt

工业社会学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工业社会学 (Danh từ)

gōng yè shè huì xué
01

Xã hội học về công nghiệp, nghiên cứu mối quan hệ giữa công nghiệp và xã hội.

也称“产业社会学”。社会学分支学科。运用社会学的基本原理和方法研究工业制度和工业化及工业与社会的关系。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工业社会学

gōng

shè

huì

xué

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
社主
社事
社交
社交才能
社人
会丧
会串
会事
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép