Bản dịch của từ 工丽 trong tiếng Việt

工丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工丽 (Tính từ)

gōng lì
01

Tinh xảo và lộng lẫy, đẹp đẽ tỉ mỉ như một tác phẩm nghệ thuật.

精致华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工丽

gōng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép