Bản dịch của từ 工人周刊 trong tiếng Việt
工人周刊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工人周刊 (Danh từ)
【gōng rén zhōu kān】
01
Tạp chí Công nhân, xuất bản đầu tiên vào tháng 7 năm 1921 tại Bắc Kinh, là cơ quan ngôn luận của các tổ chức công đoàn.
1921年7月创刊于北京。初由中共北京党组织出版,1922年改为中国劳动组合书记部的机关报,1924年2月又改为中华全国铁路总工会的机关报。约于1926年(一说1925年底)停刊。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工人周刊
gōng
工
rén
人
zhōu
周
kān
刊
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
周三径一
周严
周乐
周事
周云
刊书
刊人
刊修
刊出
刊删
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
