Bản dịch của từ 工人运动 trong tiếng Việt
工人运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
工人运动 (Danh từ)
【gōng rén yùn dòng】
01
Hành động có tổ chức của công nhân để đáp ứng yêu cầu hoặc phản đối.
工人为实现某种要求或表示抗议而进行的有组织的行动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工人运动
gōng
工
rén
人
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 工
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
匑
红
糿
蚣
侊
龚
觥
篢
紅
碽
龏
幊
㠪
㠮
巰
巩
巪
巭
巯
左
差
㠫
巫
巧
屮
也
卫
𠁾
劜
丈
犭
马
义
巾
寸
屮
工作
工资
打工
工具
员工
工厂
辞工
工程
工人
工艺
