Bản dịch của từ 工伤 trong tiếng Việt

工伤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工伤 (Danh từ)

gōng shāng
01

Tai nạn lao động

在生产劳动过程中受到的意外伤害

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工伤

gōng

shāng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép