Bản dịch của từ 工作分析 trong tiếng Việt

工作分析

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工作分析 (Cụm từ)

gōng zuò fēn xī
01

在企业人事措施实行前,将各项工作的性质、责任、任务以及工作人员的条件等,予以分析研究,以做人事行政的依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工作分析

gōng

zuò

fēn

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép