Bản dịch của từ 工作日 trong tiếng Việt

工作日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工作日 (Danh từ)

gōng zuò rì
01

Ngày làm việc trong tuần.

①一天中按规定做工作的时间。

Ví dụ
02

Ngày làm việc (thường từ thứ Hai đến thứ Sáu)

②按规定应该工作的日子:本周星期一至星期五是工作日,星期六和星期天是休息日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工作日

gōng

zuò

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
作一
作下
作不准
作业
作业本
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép