Bản dịch của từ 工党 trong tiếng Việt

工党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工党 (Danh từ)

gōng dǎng
01

Công Đảng (một trong các đảng chính trị của các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng Chung Anh, như Úc hoặc New Zealand)

英联邦等国家的政党之一 (如澳大利亚或新西兰)

Ví dụ
02

Công đảng

二十世纪联合王国的一个大政党此党赞成社会主义政策 (如基础工业国有化) 并以一个工会为主的组织为其特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工党

gōng

dǎng

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép