Bản dịch của từ 工具书 trong tiếng Việt

工具书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工具书 (Danh từ)

gōng jù shū
01

Sách tra cứu, như từ điển, bách khoa toàn thư, dùng để tìm hiểu nghĩa từ, câu, và sự kiện.

专为读者查考字义、词义、字句出处和各种事实而编纂的书籍,如字典、词典、索引、历史年表、年鉴、百科全书等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工具书

gōng

shū

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép