Bản dịch của từ 工具栏 trong tiếng Việt

工具栏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工具栏 (Danh từ)

gōng jù lán
01

Thanh công cụ

是软件或操作系统中集中显示常用工具或命令按钮的区域,用于提供快捷操作功能

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工具栏

gōng

lán

工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép