Bản dịch của từ 工农联盟 trong tiếng Việt

工农联盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

工农联盟 (Danh từ)

gōng nóng lián méng
01

Liên minh công nông

工人阶级和劳动农民在工人阶级政党领导下的革命联合

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 工农联盟

gōng

nóng

lián

méng

Các từ liên quan

工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
农丁
农丈人
农业
农业品
农业国
联事
联亘
联佩
联保
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
工
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㣉, 𠜝, 𢀚, 𢒄, 𢒅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép